| Prio | Original string | Translation | — |
|---|---|---|---|
| Hours | Giờ | Details | |
| Minutes | Phút | Details | |
| Time period | Khoảng thời gian | Details | |
| Hide for out of stock products | Ẩn đối với sản phẩm hết hàng | Details | |
|
Hide for out of stock products Ẩn đối với sản phẩm hết hàng
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Minimum sales count | Số lượng bán hàng tối thiểu | Details | |
| You can show a real number of orders count for this product or set a random fake number. | Bạn có thể hiển thị số lượng đơn hàng thực tế cho sản phẩm này hoặc đặt một số lượng giả ngẫu nhiên. | Details | |
|
You can show a real number of orders count for this product or set a random fake number. Bạn có thể hiển thị số lượng đơn hàng thực tế cho sản phẩm này hoặc đặt một số lượng giả ngẫu nhiên.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Show sales type | Hiển thị loại bán hàng | Details | |
| Show the number of sales for the last period. | Hiển thị số lượng bán hàng trong kỳ gần nhất. | Details | |
|
Show the number of sales for the last period. Hiển thị số lượng bán hàng trong kỳ gần nhất.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Sold counter | Bộ đếm đã bán | Details | |
| Show variation product | Hiển thị sản phẩm biến thể | Details | |
| Store manager | Quản lý cửa hàng | Details | |
| Verified owner | Chủ sở hữu đã xác minh | Details | |
| Review pros/cons metabox | Hộp meta ưu/nhược điểm đánh giá | Details | |
|
Review pros/cons metabox Hộp meta ưu/nhược điểm đánh giá
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Cons: | Nhược điểm: | Details | |
| Pros: | Ưu điểm: | Details | |
Export as